TỲ BÀ
.......
Tôi qua tim nàng vay du dương
Tôi mang lên lầu lên cung Thương
Tôi không bao giờ thôi yêu nàng
Tình tang tôi nghe như tình lang
Yêu nàng bao nhiêu trong lòng tôi
Yêu nàng bao nhiêu trên đôi môi
Đâu tìm Đào Nguyên cho xa xôi
Đào Nguyên trong lòng nàng đây thôi
Thu ôm muôn hồn chơi phiêu diêu
Sao tôi không màng kêu: em yêu
Trăng nay không nàng như trăng thiu
Đêm nay không nàng như đêm hiu
Buồn lưu cây đào tìm hơi xuân
Buồn sang cây tùng thăm đông quân
Ô! Hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rơi! vàng rơi: Thu mênh mông.
Diễn đàn lý luận
VỊ HOÀNG ĐẾ XUẤT THÂN BẦN HÀN NHẤT TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM LÀ AI?
VỊ HOÀNG ĐẾ XUẤT THÂN BẦN HÀN NHẤT TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM LÀ AI?
TỪ: Vanvn- Cập nhật ngày: 24 Tháng 3, 2026 lúc 23:12
Mạc Đăng Dung. Ảnh minh hoạ.
Trong lịch sử quân chủ Việt Nam, hiếm có nhân vật nào đi lên từ đáy xã hội và chạm tới đỉnh cao quyền lực như Mạc Đăng Dung – tức Mạc Thái Tổ. Cuộc đời ông là một hành trình đặc biệt: từ một chàng trai nghèo làm nghề chài lưới ven biển trở thành người sáng lập một vương triều, giữa thời kỳ đầy biến động của lịch sử Đại Việt đầu thế kỷ XVI.
Mạc Đăng Dung sinh năm 1483 tại làng Cổ Trai, vùng ven biển thuộc Hải Dương xưa (nay là Hải Phòng). Dù trong gia phả có nhắc tới danh thần Mạc Đĩnh Chi, nhưng thực tế nhiều tài liệu cho thấy gia đình ông vào thời điểm ông sinh ra đã sa sút, sống trong cảnh nghèo khó. Tuổi trẻ của Mạc Đăng Dung gắn liền với nghề đánh cá – một công việc nặng nhọc, bấp bênh, phản ánh rõ xuất thân bần hàn hiếm thấy ở một người sau này trở thành hoàng đế.
Chính trong môi trường lao động khắc nghiệt ấy, ông rèn luyện được thể chất hơn người và ý chí bền bỉ. Khi triều đình nhà Lê mở khoa thi tuyển võ sĩ dưới thời Lê Uy Mục, Mạc Đăng Dung tham gia và đỗ Đô lực sĩ – tương đương với Võ trạng nguyên. Đây là bước ngoặt đầu tiên, đưa ông từ một người dân chài bước vào con đường binh nghiệp. Sau đó, ông được sung vào đội Túc vệ, đảm nhiệm công việc tưởng chừng rất thấp là cầm lọng theo hầu vua, nhưng lại là vị trí giúp ông tiếp cận gần trung tâm quyền lực.
Trong bối cảnh triều Lê suy yếu nghiêm trọng, các vua như Lê Tương Dực và Lê Chiêu Tông không đủ năng lực kiểm soát triều chính, đất nước rơi vào hỗn loạn với hàng loạt cuộc nổi dậy và tranh chấp quyền lực. Đây chính là “thời thế” tạo điều kiện cho những người có năng lực quân sự và chính trị như Mạc Đăng Dung vươn lên.
Chỉ trong khoảng hai thập kỷ, từ một võ quan cấp thấp, ông liên tục thăng tiến. Năm 25 tuổi, ông đã giữ chức Đô Chỉ huy sứ. Sau đó, ông lần lượt được phong tước bá, hầu, công rồi vương. Những bước tiến này không chỉ nhờ sức mạnh cá nhân mà còn bởi tài thao lược, khả năng nắm bắt thời cuộc và xây dựng lực lượng riêng. Khi các thế lực trong triều đình đánh giết lẫn nhau, Mạc Đăng Dung vừa dẹp loạn, vừa từng bước loại bỏ đối thủ, củng cố quyền lực.
Đỉnh cao của quá trình này là việc ông nắm toàn bộ binh quyền, thao túng triều đình dưới thời Lê Cung Hoàng. Năm 1527, trong bối cảnh quyền lực đã nằm trọn trong tay, Mạc Đăng Dung buộc vua nhường ngôi, chính thức lên ngôi hoàng đế, lập ra nhà Mạc. Sự kiện này đánh dấu chấm hết cho triều Lê sơ sau hơn một thế kỷ tồn tại, đồng thời mở ra một giai đoạn lịch sử mới.
Điều đáng chú ý là việc chuyển giao quyền lực của Mạc Đăng Dung không vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ dân chúng vùng Bắc Bộ. Nhiều ghi chép cho thấy người dân kinh thành Thăng Long khi ấy đã quá mệt mỏi với cảnh loạn lạc kéo dài, nên phần nào chấp nhận sự thay đổi. Điều này cho thấy, dù bị sử sách thời Lê – Trịnh phê phán nặng nề, Mạc Đăng Dung vẫn có khả năng thu phục nhân tâm nhất định trong bối cảnh cụ thể.
Tuy nhiên, con đường lên ngôi của ông cũng để lại nhiều tranh cãi. Việc phế truất và xử lý tàn nhẫn với các vua nhà Lê khiến ông bị coi là “nghịch thần” trong quan điểm chính thống của sử gia phong kiến. Đặc biệt, hành động thần phục nhà Minh sau này càng khiến hình ảnh của ông trở nên tiêu cực trong mắt nhiều thế hệ.
Dẫu vậy, nếu nhìn một cách khách quan, sự xuất hiện của Mạc Đăng Dung là kết quả tất yếu của một thời kỳ khủng hoảng. Khi bộ máy nhà Lê đã suy yếu đến mức không thể cứu vãn, việc một nhân vật quân sự đứng lên tái lập trật tự là điều khó tránh khỏi. Trong những năm đầu triều Mạc, xã hội Đại Việt phần nào được ổn định trở lại sau hàng chục năm hỗn loạn.
Một điểm đặc biệt khác là dù xuất thân thấp kém, Mạc Đăng Dung lại không tiến hành phá hủy di sản của triều đại trước. Ông vẫn duy trì nhiều thiết chế cũ, tu bổ các công trình văn hóa như Quốc Tử Giám hay khu Lam Kinh. Điều này cho thấy ông không chỉ là một võ tướng mà còn có tầm nhìn chính trị nhất định.
Sau khi lên ngôi không lâu, Mạc Đăng Dung truyền ngôi cho con là Mạc Đăng Doanh và lui về làm Thái thượng hoàng, nhưng vẫn nắm thực quyền. Ông qua đời năm 1541, để lại nền móng cho một vương triều tồn tại hơn nửa thế kỷ, dù sau đó phải đối mặt với cuộc chiến dai dẳng với lực lượng “phù Lê”.
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời, Mạc Đăng Dung là minh chứng rõ ràng cho khả năng “đổi đời” hiếm có trong xã hội phong kiến. Từ một người dân chài nghèo, ông bước vào triều đình, leo lên đỉnh cao quyền lực và trở thành hoàng đế. Dù công – tội còn gây nhiều tranh cãi, không thể phủ nhận rằng ông là một trong những nhân vật đặc biệt nhất lịch sử Việt Nam: vị vua có xuất thân bần hàn nhất, nhưng lại tạo nên ảnh hưởng sâu rộng trong một giai đoạn đầy biến động của đất nước.
Sinh ngày 24.3.1916 (tức ngày 21.2. năm Bính Thìn)
Tại quê ngoại ở xã Phước Lộc, nay là xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh.
Ông lớn lên và sống chủ yếu tại quê nội ở thị trấn Thu Xà, thuộc xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi. Đó là một thị trấn cổ, có nhiều Hoa kiều đến sinh cơ lập nghiệp. Nhờ giao thông thuận tiện, có sông lớn, gần cửa biển, nên Thu Xà đã từng có thời kỳ rất sầm uất, buôn bán thịnh vượng, nhưng đã dần sa sút từ khi chiến tranh thế giới lần thứ hai nổ ra.